hand luggage

hand luggage

A traveler places their hand luggage in the overhead compartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành lý xách tay: "hand luggage" chỉ loại hành lý đủ nhẹ nhỏ gọn để hành khách có thể tự mang theo người khi lên máy bay, tàu hỏa, hoặc xe buýt, thay vì phải gửi vào khoang hành lý gửi. Loại hành lý này thường được đặt dưới ghế ngồi hoặc trên giá để hành lý phía trên đầu.
dụ sử dụng
  • (Hành khách được phép mang một kiện hành lý xách tay một vật dụng cá nhân lên máy bay.)
  • (Hãy đảm bảo hànhxách tay của bạn không chứa bất kỳ chất lỏng nào quá 100 ml.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check hand luggage": gửi hành lý xách tay (trong trường hợp buộc phải gửi do quá khổ hoặc quy định hãng bay).

    • Due to the full flight, some passengers had to check their hand luggage at the gate. (Do chuyến bay đông khách, một số hành khách phải gửi hành lý xách tay tại cổng lên máy bay.)
  • "hand luggage allowance": hạn mức hành lý xách tay (về kích thước trọng lượng).

    • The airline's hand luggage allowance is limited to 7 kg per passenger. (Hạn mức hành lý xách tay của hãng hàng không này giới hạnmức 7 kg mỗi hành khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand baggage (n): hành lý xách tay (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • You can take your hand baggage with you to the cabin. (Bạn có thể mang hành lý xách tay vào khoang máy bay.)
  • Carry-on (n, adj): hành lý xách tay (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • My carry-on is too big for the overhead bin. (Hành lý xách tay của tôi quá lớn so với ngăn để đồ phía trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cabin baggage: hành lý mang vào khoang máy bay.
  • Personal item: vật dụng cá nhân ( dụ: túi xách, ba lô nhỏ, thường được tính riêng ngoài hành lý xách tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry on: mang theo (hành lý xách tay).
    • I always carry on my laptop instead of checking it. (Tôi luôn mang theo máy tính xách tay dưới dạng hành lý xách tay thay vì gửi .)
Thành ngữ liên quan
  • Travel light: đi du lịch nhẹ nhàng (chỉ mang ít hành lý, thường hành lý xách tay).
    • For a weekend trip, it's best to travel light with just hand luggage. (Đối với chuyến đi cuối tuần, tốt nhất là đi du lịch nhẹ nhàng chỉ với hành lý xách tay.)

Từ chứa "hand luggage"